ly khai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tách mình ra khỏi một chính đảng, một cộng đồng xã hội, một trường phái triết học: Hành động tự ý rút lui, cắt đứt sự liên kết hoặc tư cách thành viên với một tổ chức, nhóm, hệ tư tưởng mà mình từng thuộc về.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một số thành viên đã quyết định ly khai khỏi đảng để thành lập một tổ chức chính trị mới.
- Nhóm nghệ sĩ này ly khai khỏi trường phái cũ để theo đuổi một phong cách sáng tác hoàn toàn khác biệt.
- Họ tuyên bố ly khai khỏi cộng đồng tôn giáo sau nhiều năm bất đồng quan điểm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh thần ly khai": chỉ xu hướng, ý chí muốn tách ra, độc lập.
- Tinh thần ly khai trong một số vùng đã dẫn đến các cuộc vận động chính trị.
- "hành động ly khai": chỉ hành vi cụ thể nhằm tách rời.
- Hành động ly khai của nhóm lãnh đạo đã gây ra một cuộc khủng hoảng trong tổ chức.
Biến thể và từ gần giám
- Sự ly khai (danh từ): chỉ hành động, hiện tượng ly khai.
- Sự ly khai của bang đó đã dẫn đến một cuộc nội chiến.
- Phái ly khai (danh từ): chỉ nhóm người đã tách ra.
- Phái ly khai đã tổ chức một hội nghị riêng.
Từ đồng nghĩa
- Tách ra: rời khỏi, tách biệt ra (nghĩa rộng và ít mang sắc thái chính trị/tư tưởng hơn).
- Rút lui: rút khỏi (thường dùng cho việc rút khỏi một tổ chức, vị trí).
- Cắt đứt: chấm dứt mối quan hệ, liên hệ một cách dứt khoát.
Từ trái nghĩa
- Gia nhập: trở thành thành viên của.
- Đoàn kết: kết hợp, liên kết chặt chẽ với nhau thành một khối.
- Sáp nhập: hợp nhất vào, nhập lại làm một.
Các cụm từ liên quan
- Chủ nghĩa ly khai: học thuyết hoặc xu hướng ủng hộ việc tách ra thành các thực thể độc lập.
- Chủ nghĩa ly khai thường nảy sinh từ những mâu thuẫn sắc tộc hoặc khu vực.
- Phong trào ly khai: làn sóng vận động nhằm đạt được sự tách biệt.
- Phong trào ly khai ở khu vực đó đã tồn tại hàng thập kỷ.
- đg. Tách mình ra khỏi một chính đảng, một cộng đồng xã hội, một trường phái triết học.